Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腘窝囊肿

Phồn thể: [膕窩囊腫]
guówōnángzhǒng
Nghĩa tiếng ViệtU nang Baker hoặc u nang khoeo (y học)
  • 4 chữ

Nghĩa

  1. 1 U nang Baker hoặc u nang khoeo (y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập