Từ ghép
腘窝囊肿
Phồn thể: [膕窩囊腫]Nghĩa
- 1 U nang Baker hoặc u nang khoeo (y học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 腘hõm gối; hõm khoeo (y học)Trang chữ đang biên soạn
- 窝tổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổTrang chữ →
- 囊bao; túi; túi (đựng tiền)Trang chữ →
- 肿[thũng]bị sưng; sưng; phồngTrang chữ →