Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狗窝

Phồn thể: [狗窩]
gǒuwō
Nghĩa tiếng Việtchuồng chó; nhà cho chó
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 chuồng chó; nhà cho chó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập