Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金窝银窝不如自己的狗窝

Phồn thể: [金窩銀窩不如自己的狗窩]
jīnwōyínwōbùrúzìjǐdegǒuwō
Nghĩa tiếng Việtkhông đâu bằng nhà (thành ngữ)
  • 11 chữ
  • 90 nét