Từ ghép
金窝银窝不如自己的狗窝
Phồn thể: [金窩銀窩不如自己的狗窩]Nghĩa
- 1 không đâu bằng nhà (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 窝tổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổTrang chữ →
- 银[ngân]bạc; màu bạc; liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệTrang chữ →
- 窝tổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 如[như]như; như thể; chẳng hạn nhưTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 己tự bản thân; mình; can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)Trang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 狗[cẩu]chóTrang chữ →
- 窝tổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổTrang chữ →