Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打窝

Phồn thể: [打窩]
dǎwō
Nghĩa tiếng Việt(câu cá) ném mồi dụ vào khu vực nước
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (câu cá) ném mồi dụ vào khu vực nước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập