Từ ghép
赌窝
Phồn thể: [賭窩]Nghĩa
- 1 ổ cờ bạc
- 2 sòng bạc bất hợp pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.