Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

巢穴

cháoxué
Nghĩa tiếng Việthang ổ; tổ; nơi ẩn náu
Âm Hán Việtsào huyệt
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa