Chữ Hán
邃
Nghĩasâu; xa xăm; huyền bí
Bộ thủ辶
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- sâu; xa xăm; huyền bí
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 穴 + 㒸
- Phần chỉ nghĩa: 穴
- Phần chỉ âm: 㒸
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.