Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

深邃

shēnsuì
Nghĩa tiếng Việtsâu (thung lũng hoặc đêm); thâm thúy; ẩn sâu
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa