窑Chữ Hán
Nghĩalò nung; lò nướng; mỏ than; biến thể của 窑 (yáo)
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- yáolò nung; lò nướng; mỏ than
- yáobiến thể của 窑 (yáo)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 缶
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.