Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
窑
Phồn thể: [窯]Nghĩa tiếng Việtlò nung; lò nướng; mỏ than
- 1 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 lò nung
- 2 lò nướng
- 3 mỏ than
- 4 nhà hang
- 5 (khẩu ngữ) nhà thổ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 苦窑[苦窯](tiếng lóng) nhà tù
- 土窑[土窯]lò đất; hang động hoàng thổ
- 窑场[窰場]lò sứ thời Nguyên (dưới sự quản lý của triều đình)
- 窑洞[窯洞]yaodong (một loại nhà hang động ở Cao nguyên Hoàng Thổ, tây bắc Trung Quốc)
- 窑姐[窯姐](phương ngữ) gái mại dâm
- 窑子[窯子](cũ) nhà thổ hạng thấp
- 砖窑[磚窯]lò gạch
- 蹲苦窑[蹲苦窯](tiếng lóng) ngồi tù
- 黑砖窑[黑磚窯]nghĩa đen: lò gạch đen; các nhà máy tai tiếng năm 2007 về lao động nô lệ
- 窑姐儿[窯姐兒]biến thể er hoá của 窑姐 (yáojiě)
- 砖窑场[磚窯場]lò gạch
- 破瓦寒窑[破瓦寒窯]nghĩa đen: ngói vỡ, lò lạnh; nghĩa bóng: nhà xiêu vẹo; nghèo nàn và tồi tàn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn