Từ ghép
黑砖窑
Phồn thể: [黑磚窯]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lò gạch đen; các nhà máy tai tiếng năm 2007 về lao động nô lệ
- 3 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: lò gạch đen
- 2 các nhà máy tai tiếng năm 2007 về lao động nô lệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.