Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窑场

Phồn thể: [窰場]
yáocháng
Nghĩa tiếng Việtlò sứ thời Nguyên (dưới sự quản lý của triều đình)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 lò sứ thời Nguyên (dưới sự quản lý của triều đình)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập