Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窑洞

Phồn thể: [窯洞]
yáodòng
Nghĩa tiếng Việtyaodong (một loại nhà hang động ở Cao nguyên Hoàng Thổ, tây bắc Trung Quốc)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 yaodong (một loại nhà hang động ở Cao nguyên Hoàng Thổ, tây bắc Trung Quốc)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập