Houzii
← Từ điển
Từ ghép

土窑

Phồn thể: [土窯]
tǔyáo
Nghĩa tiếng Việtlò đất; hang động hoàng thổ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lò đất
  2. 2 hang động hoàng thổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập