Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

空地

kòngdì
Nghĩa tiếng Việtđất trống; không gian mở
Âm Hán Việtkhông địa
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đất trống
  2. 2 không gian mở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

空地

kōngdì
Nghĩa tiếng Việtkhông đối đất (tên lửa)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 không đối đất (tên lửa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập