送上太空Từ ghép送上太空sòngshàngtàikōngNghĩa tiếng Việtphóng lên vũ trụ4 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phóng lên vũ trụPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.送[tống]gửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễnTrang chữ →上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →太[thái]quá; lắm; rấtTrang chữ →空[không]trống không; không khí; bầu trờiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →