太空服Từ ghép太空服tàikōngfúNghĩa tiếng Việtbộ đồ phi hành gia3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bộ đồ phi hành giaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.太[thái]cao nhất; vĩ đại; quá (nhiều)Trang chữ →空[không]làm trống; trống rỗng; không có ngườiTrang chữ →服lượng từ cho thuốc: liều; phát âm ở Đài Loan [fu2]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →