Houzii
← Từ điển
Từ ghép

太空飞船

Phồn thể: [太空飛船]
tàikōngfēichuán
Nghĩa tiếng Việttàu vũ trụ; phi thuyền
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa