Houzii
← Từ điển
Từ ghép

太空舱

Phồn thể: [太空艙]
tàikōngcāng
Nghĩa tiếng Việtkhoang tàu vũ trụ; khoang thoát hiểm (cabin)
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khoang tàu vũ trụ
  2. 2 khoang thoát hiểm (cabin)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập