Từ ghép
太空舱
Phồn thể: [太空艙]Nghĩa
- 1 khoang tàu vũ trụ
- 2 khoang thoát hiểm (cabin)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.