Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

今后

Phồn thể: [今後]
jīnhòu
Nghĩa tiếng Việtsau này; từ nay trở đi; trong tương lai
Âm Hán Việtkim hậu
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa