Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

后退

Phồn thể: [後退]
hòutuì
Nghĩa tiếng Việtlùi lại; rút lui; thoái lui; rút về
Âm Hán Việthậu thoái
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 lùi lại; rút lui; thoái lui; rút về

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập