Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卡脖子

qiǎbózi
Nghĩa tiếng Việtbóp cổ; (nghĩa bóng) bị khống chế; nguy cấp
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bóp cổ
  2. 2 (nghĩa bóng) bị khống chế
  3. 3 nguy cấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập