脖Chữ Hán
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 孛
- Phần chỉ nghĩa: ⺼
- Phần chỉ âm: 孛
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.