Cấp: HSK 6Từ ghép
脖子
Nghĩa
- 1 cổ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 红脖子[紅脖子]dân quê mùa (redneck)
- 脚脖子[腳脖子](thông tục) mắt cá chân
- 勒脖子bóp cổ; siết cổ
- 抹脖子cắt cổ mình; tự sát
- 牛脖子(khẩu ngữ) cứng đầu; bướng bỉnh
- 卡脖子bóp cổ; (nghĩa bóng) bị khống chế; nguy cấp
- 掐脖子bóp cổ
- 绕脖子[繞脖子]phức tạp; dính líu; lòng vòng không vào vấn đề chính
- 手脖子cổ tay (tiếng địa phương)
- 脸红脖子粗[臉紅脖子粗]mặt đỏ; phẫn nộ cực độ
- 骑脖子拉屎[騎脖子拉屎]nghĩa đen: đi vệ sinh trên vai người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: đối xử với ai đó như rác rưởi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 岸[㟁][ngàn]Cấp: HSK 6biến thể của 岸 (àn)
- 昂贵[昂貴][ngang quý]Cấp: HSK 6đắt đỏ; tốn kém
- 案例[án lề]Cấp: HSK 6vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ
- 按摩[án ma]Cấp: HSK 6mát-xa; xoa bóp
- 暗示[ám thị]Cấp: HSK 6gợi ý; đề nghị
- 白白[bạch bạch]Cấp: HSK 6uổng công; không có mục đích; không được gì
- 摆脱[擺脫][bẫy thoát]Cấp: HSK 6thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ
- 棒球[vổng cầu]Cấp: HSK 6bóng chày
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan