Từ ghép
骑脖子拉屎
Phồn thể: [騎脖子拉屎]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đi vệ sinh trên vai người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: đối xử với ai đó như rác rưởi
- 5 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đi vệ sinh trên vai người khác (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: đối xử với ai đó như rác rưởi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.