Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骑脖子拉屎

Phồn thể: [騎脖子拉屎]
qíbózilāshǐ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đi vệ sinh trên vai người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: đối xử với ai đó như rác rưởi
  • 5 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa