Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抹脖子

mǒbózi
Nghĩa tiếng Việtcắt cổ mình; tự sát
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cắt cổ mình
  2. 2 tự sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập