Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牛脖子

niúbózi
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) cứng đầu; bướng bỉnh
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) cứng đầu
  2. 2 bướng bỉnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập