Từ ghép
脸红脖子粗
Phồn thể: [臉紅脖子粗]Nghĩa
- 1 mặt đỏ
- 2 phẫn nộ cực độ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.