Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脸红脖子粗

Phồn thể: [臉紅脖子粗]
liǎnhóngbózicū
Nghĩa tiếng Việtmặt đỏ; phẫn nộ cực độ
  • 5 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa