Chữ đơn
脖
Nghĩa
- 1 cổ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 脖子[bột tí]Cấp: HSK 6cổ
- 脖领[脖領]cổ áo sơ mi
- 围脖[圍脖]khăn quàng; khăn choàng
- 脖颈儿[脖頸兒]sau gáy; gáy
- 红脖子[紅脖子]dân quê mùa (redneck)
- 脚脖子[腳脖子](thông tục) mắt cá chân
- 勒脖子bóp cổ; siết cổ
- 抹脖子cắt cổ mình; tự sát
- 牛脖子(khẩu ngữ) cứng đầu; bướng bỉnh
- 掐脖子bóp cổ
- 卡脖子bóp cổ; (nghĩa bóng) bị khống chế; nguy cấp
- 绕脖子[繞脖子]phức tạp; dính líu; lòng vòng không vào vấn đề chính
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan