Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脖领

Phồn thể: [脖領]
bólǐng
Nghĩa tiếng Việtcổ áo sơ mi
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 cổ áo sơ mi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập