Houzii
← Từ điển
Từ ghép

量瓶

liángpíng
Nghĩa tiếng Việtbình đong; bình đong có vạch đo
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bình đong
  2. 2 bình đong có vạch đo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập