Từ ghép
花瓶
Nghĩa tiếng Việtbình hoa; (bóng) nhân viên nữ chỉ có ngoại hình mà không có năng lực
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bình hoa
- 2 (bóng) nhân viên nữ chỉ có ngoại hình mà không có năng lực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.