Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不作为

Phồn thể: [不作為]
búzuòwéi
Nghĩa tiếng Việtkhông thực hiện; bỏ sót (pháp lý)
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa