Từ ghép
大有作为
Phồn thể: [大有作為]Nghĩa tiếng Việtđạt được nhiều thành tựu; có triển vọng tốt; có tương lai đầy hứa hẹn
- 4 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đạt được nhiều thành tựu
- 2 có triển vọng tốt
- 3 có tương lai đầy hứa hẹn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.