Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大有作为

Phồn thể: [大有作為]
dàyǒuzuòwéi
Nghĩa tiếng Việtđạt được nhiều thành tựu; có triển vọng tốt; có tương lai đầy hứa hẹn
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa