Từ ghép
有所作为
Phồn thể: [有所作為]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực
- 4 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.