Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发表演讲

Phồn thể: [發表演講]
fābiǎoyǎnjiǎng
Nghĩa tiếng Việtphát biểu diễn thuyết; phát biểu bài diễn văn
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa