Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

处境

Phồn thể: [處境]
chǔjìng
Nghĩa tiếng Việttình cảnh (của một người)
Âm Hán Việtxử cảnh
  • 2 chữ
  • 19 nét