Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
guòjìng

过境

Phồn thể: [過境]
Nghĩa tiếng Việtđi qua lãnh thổ của một quốc gia; quá cảnh
Âm Hán Việtquá cảnh
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi qua lãnh thổ của một quốc gia
  2. 2 quá cảnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập