Houzii
← Từ điển
Từ ghép

时过境迁

Phồn thể: [時過境遷]
shíguòjìngqiān
Nghĩa tiếng Việtvạn vật đổi thay theo thời gian (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 33 nét