Từ ghép
事过境迁
Phồn thể: [事過境遷]Nghĩa tiếng ViệtVấn đề đã qua, tình hình đã thay đổi (thành ngữ).; Chuyện đã qua rồi.
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Vấn đề đã qua, tình hình đã thay đổi (thành ngữ).
- 2 Chuyện đã qua rồi.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.