Houzii
← Từ điển
Từ ghép

事过境迁

Phồn thể: [事過境遷]
shìguòjìngqiān
Nghĩa tiếng ViệtVấn đề đã qua, tình hình đã thay đổi (thành ngữ).; Chuyện đã qua rồi.
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa