Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

境外

jìngwài
Nghĩa tiếng Việtbên ngoài biên giới (của một quốc gia)
Âm Hán Việtcảnh ngoại
  • 2 chữ
  • 19 nét