Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

境

jìng
Nghĩa tiếng Việtbiên giới; nơi; tình trạng
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biên giới
  2. 2 nơi
  3. 3 tình trạng
  4. 4 ranh giới
  5. 5 hoàn cảnh
  6. 6 lãnh thổ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập