Chữ đơn
境
Nghĩa tiếng Việtbiên giới; nơi; tình trạng
- 1 chữ
- 14 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 biên giới
- 2 nơi
- 3 tình trạng
- 4 ranh giới
- 5 hoàn cảnh
- 6 lãnh thổ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 环境[環境][hoàn cảnh]Cấp: HSK 3môi trường; tình huống; xung quanh
- 出境[xuất cảnh]Cấp: HSK 6rời khỏi một quốc gia hoặc khu vực; du lịch nước ngoài
- 入境[nhập cảnh]Cấp: HSK 6nhập cảnh
- 边境[邊境][biên cảnh]Cấp: HSK 7–9biên giới; biên cương
- 处境[處境][xử cảnh]Cấp: HSK 7–9tình cảnh (của một người)
- 过境[過境][quá cảnh]Cấp: HSK 7–9đi qua lãnh thổ của một quốc gia; quá cảnh
- 家境[gia cảnh]Cấp: HSK 7–9tình hình tài chính gia đình; hoàn cảnh gia đình
- 境地[cảnh địa]Cấp: HSK 7–9hoàn cảnh
- 境界[cảnh giới]Cấp: HSK 7–9ranh giới; trạng thái; cảnh giới
- 境内[境內][cảnh nội]Cấp: HSK 7–9bên trong biên giới; nội bộ (của một quốc gia, tỉnh, thành phố, v.v.); trong nước
- 境外[cảnh ngoại]Cấp: HSK 7–9bên ngoài biên giới (của một quốc gia)
- 境遇[cảnh ngộ]Cấp: HSK 7–9hoàn cảnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ mức độ 挺…的 & Bổ ngữ mức độ …极了 · 挺 + Tính từ + 的 | Tính từ / Động từ tâm lý + 极了HSK 3
- Trình tự luận thuyết 首先…其次…此外 / 另外 · 首先,Vế 1;其次,Vế 2;此外 / 另外,Vế 3HSK 4
- Cấu trúc truy nguyên trang trọng 之所以…乃是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả,乃是因为 + Nguyên nhân căn cốtHSK 7–9
- Động từ 倒逼 + Cải cách / Đổi mới (tạo áp lực ngược buộc phải nâng cấp) · Tiêu chuẩn khắt khe / Rào cản + 倒逼 + Doanh nghiệp + 转型升级HSK 7–9
- Động từ / Phó từ chỉ sự cấp thiết 亟待 + Động từ · Vấn đề / Thách thức + 亟待 + 解决 / 完善 / 厘清 / 破除HSK 7–9
- Động từ văn viết 彰显 + Giá trị / Tinh thần / Bản sắc · Tác phẩm / Di sản + 彰显了 + Phẩm chất / Chiều sâu văn hoáHSK 7–9