Từ ghép
传世
Phồn thể: [傳世]Nghĩa
- 1 lưu truyền từ thời cổ đại
- 2 báu vật gia truyền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.