Houzii
← Từ điển
Từ ghép

传世

Phồn thể: [傳世]
chuánshì
Nghĩa tiếng Việtlưu truyền từ thời cổ đại; báu vật gia truyền
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lưu truyền từ thời cổ đại
  2. 2 báu vật gia truyền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập