Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

行情

hángqíng
Nghĩa tiếng Việtgiá thị trường; báo giá thị trường; tình hình thị trường hiện tại
Âm Hán Việthàng tình
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giá thị trường
  2. 2 báo giá thị trường
  3. 3 tình hình thị trường hiện tại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập