Cấp: HSK 6Từ ghép
公开
Phồn thể: [公開]Nghĩa tiếng Việtmở; công khai; công cộng; công bố; phát hành
Âm Hán Việtcông khai
- 2 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mở; công khai; công cộng
- 2 công bố; phát hành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 半公开[半公開]bán công khai; khá là công khai
- 公开化[公開化]công khai; đưa ra ánh sáng
- 公开赛[公開賽](thể thao) giải vô địch mở; mở (như trong "Giải Mở Rộng Mỹ")
- 公开信[公開信]thư ngỏ
- 公开钥匙[公開鑰匙]khóa công khai (trong mã hóa)
- 公开指责[公開指責]lên án
- 公开讨论会[公開討論會]diễn đàn mở
- 首次公开招股[首次公開招股]phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO)
- 温布尔登网球公开赛[溫布爾登網球公開賽]Giải vô địch quần vợt Wimbledon
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 败[敗][bại]Cấp: HSK 6đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 百货[百貨][bách hoá]Cấp: HSK 6hàng hóa tổng hợp
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 版[bản]Cấp: HSK 6một đăng ký; khối in; phiên bản
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan