Từ ghép
温布尔登网球公开赛
Phồn thể: [溫布爾登網球公開賽]Nghĩa
- 1 Giải vô địch quần vợt Wimbledon
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 温ấm; âm ấm; hâm nóng; (dạng kết hợp) nhiệt độTrang chữ →
- 布[bố]vải; tuyên bố; thông báoTrang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 登[đăng]leo (lên độ cao); đi lên; trèo lênTrang chữ →
- 网[võng]lưới; mạng lướiTrang chữ →
- 球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 赛[tái]thi đấu; cuộc thi; trận đấuTrang chữ →