Từ ghép
首次公开招股
Phồn thể: [首次公開招股]Nghĩa
- 1 phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 首[thủ]bài (lượng từ cho bài hát, bài thơ); đầu, đứng đầuTrang chữ →
- 次[thứ]lần (lượng từ cho hành động, sự việc); thứ hai, tiếp theoTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 招[chiêu]tuyển dụng; khiêu khích; vẫyTrang chữ →
- 股[cổ]đùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phầnTrang chữ →