Houzii
← Từ điển
Từ ghép

首次公开招股

Phồn thể: [首次公開招股]
shǒucìgōngkāizhāogǔ
Nghĩa tiếng Việtphát hành cổ phiếu lần đầu (IPO)
  • 6 chữ
  • 39 nét