Từ ghép
公开赛
Phồn thể: [公開賽]Nghĩa tiếng Việt(thể thao) giải vô địch mở; mở (như trong "Giải Mở Rộng Mỹ")
- 3 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thể thao) giải vô địch mở
- 2 mở (như trong "Giải Mở Rộng Mỹ")
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.