Từ ghép
公开讨论会
Phồn thể: [公開討論會]Nghĩa
- 1 diễn đàn mở
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 讨[thảo]mời; gây ra; đòi hỏi hoặc yêu cầuTrang chữ →
- 论ý kiến; quan điểm; lý thuyếtTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →