Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哪里哪里

Phồn thể: [哪裡哪裡]
nǎlǐnǎlǐ
Nghĩa tiếng Việtbạn quá khen; bạn đang khen ngợi tôi
  • 4 chữ
  • 32 nét