Từ ghép
哪里哪里
Phồn thể: [哪裡哪裡]Nghĩa
- 1 bạn quá khen; bạn đang khen ngợi tôi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.